Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Boateng

Hapoel Tel AvivTiền đạoGHA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Emmanuel Boateng là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7645930217678%50%007,07
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/66 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Boateng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-061001008/1105/8—6,32
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-173103102/509/15—7,88
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-072103209/902/4—7,60
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-476012014/704/8—6,57
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-0621051213/1706/10—7,77
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0900121215/1616/16—6,99
31/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 0-025001101/101/5—6,38
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaB 0-181002028/1107/11—6,30
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaH 0-075001102/403/9—6,43
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-28800000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201418500 nghìn €
16/02/201518750 nghìn €
30/06/201519850 nghìn €
23/02/201619850 nghìn €
28/07/201620800 nghìn €
21/02/2017201,2 triệu €
25/06/2017211,5 triệu €
16/08/2017212,0 triệu €
31/12/2017211,5 triệu €
29/05/2018222,0 triệu €
20/12/2018223,0 triệu €
20/03/2019222,5 triệu €
04/09/2019234,0 triệu €
26/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
25/12/2020241,2 triệu €
22/08/202125850 nghìn €
16/01/202225700 nghìn €
15/09/202226700 nghìn €
31/10/202226700 nghìn €
15/06/202327700 nghìn €
26/12/202327900 nghìn €
05/06/2024281,0 triệu €
12/12/2024281,2 triệu €
19/03/2025281,5 triệu €
17/06/2025291,6 triệu €
30/09/2025291,5 triệu €
16/12/2025291,2 triệu €
10/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Gaziantep Futbol KulübüHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
12/01/2025Al-Orobah FCGaziantep Futbol KulübüHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
21/08/2024Rio AveAl-Orobah FCChuyển nhượng—
15/08/2022Free PlayerRio AveChuyển nhượng—
31/03/2022Dalian Professional(2009-2024)Free PlayerTrở lại—
19/02/2019LevanteDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
15/08/2017MoreirenseLevanteHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
06/07/2015Rio AveMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2014Charity Stars FCRio AveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com