
Emmanuel Boateng là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 459 | 3 | 0 | 2 | 17 | 6 | 78% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 5/8 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 9/15 | — | 7,88 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/8 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 6/10 | — | 7,77 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/16 | 1 | 6/16 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 7/11 | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/9 | — | 6,43 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 850 nghìn € |
| 23/02/2016 | 19 | 850 nghìn € |
| 28/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 25/12/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/09/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Al-Orobah FC | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 21/08/2024 | Rio Ave | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Free Player | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 19/02/2019 | Levante | Dalian Professional(2009-2024) | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 15/08/2017 | Moreirense | Levante | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 06/07/2015 | Rio Ave | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Charity Stars FC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh31
- Thể lực48