
Emmanuel Agyei là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Dundee United.
Tiểu sử Emmanuel Agyei
Tiền vệ Emmanuel Agyei, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Dundee United và mang quốc tịch Ghana. Cầu thủ sinh ngày 03/11/2004 và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 470 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,35. Trong số này có 4 trận tại Ngoại hạng Scotland và 4 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ashdod MS đến Dundee United vào ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 239 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 59% | 0 | 1 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/90 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 5/7 | Đ | 5,12 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/41 | 7 | 10/15 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/7 | — | 5,89 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/30 | 3 | 9/18 | — | 6,18 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Spartans | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Arbroath | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Montrose | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stirling Albion | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | — | — | 6,40 |