
Emmanuel Aby là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 1 | 277 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 79% | 29% | 0 | 0 | 6,56 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/54 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/7 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 5/11 | — | 6,89 |