
Emma Snerle là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Tiểu sử Emma Snerle
Emma Snerle, 25 tuổi, là tiền vệ của Fiorentina (nữ) và mang quốc tịch Denmark. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận, ghi 1 bàn và thi đấu 488 phút, với điểm trung bình 6,73. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 64 kg và sinh ngày 23/03/2001. Tại Serie A Cup Women mùa 2026, cầu thủ có 3 trận và 1 bàn thắng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,25 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 259 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 43% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 4/7 | — | 5,98 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/30 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/33 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/26 | 1 | 1/5 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | V | 6,37 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |