
Emir Ortakaya là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Tiểu sử Emir Ortakaya
Emir Ortakaya là hậu vệ người Turkey, hiện khoác áo câu lạc bộ Kocaelispor, sinh ngày 22/06/2004 và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027 ở giải Süper Lig, cầu thủ ra sân 6 trận với tổng 375 phút và điểm trung bình 5,77. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ được chuyển nhượng về Kocaelispor từ Caykur Rizespor vào ngày 04/07/2026. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 375 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 70% | 1 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/198 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/41 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/48 | 3 | 14/21 | V | 6,66 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 4/4 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 3/5 | — | 7,11 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 7/8 | — | 7,74 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 19 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Caykur Rizespor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Fenerbahce | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Eyupspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Fenerbahce | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Beerschot Wilrijk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Fenerbahce | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | KVC Westerlo | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Fenerbahce | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kocaelispor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Fenerbahce | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Goztepe | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Fenerbahce | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Genclerbirligi Ankara U19 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực50