
Emir Kaan Gultekin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 52% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 4/9 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/03/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 950 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 1,1 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực47