
Emir Kaan Gultekin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Tiểu sử Emir Kaan Gultekin
Tiền đạo Emir Kaan Gultekin, 26 tuổi, quốc tịch Turkey, hiện khoác áo câu lạc bộ Bursaspor. Cầu thủ sinh ngày 02/10/2000, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,4 triệu € trong năm 2025. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận, tổng 152 phút và điểm trung bình 6,59. Bản hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Bandirmaspor | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,85 |
| 25/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Ankara Keciorengucu | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Pendikspor | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Muglaspor | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 4/9 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Istanbulspor | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Kayserispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/03/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 950 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 1,1 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực47