
Emir Azemović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo KS Elbasani.
Tiểu sử Emir Azemović
Emir Azemović là hậu vệ hiện thi đấu cho KS Elbasani, mang quốc tịch Montenegro và 29 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 500 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 11/08/2024 từ Novi Pazar. Trước đó, ngày 30/06/2023, cầu thủ chuyển từ Free player đến Novi Pazar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Novi Pazar | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Kolubara | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | NK Aluminij | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Rakow Czestochowa | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zemun | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | NK Domžale | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2017 | SL Benfica B | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Fafe | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | SL Benfica B | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Partizan Belgrade U19 | Benfica U19 | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực46