
Emin Makhmudov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/07/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/11/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/07/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 08/12/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/06/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/05/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/09/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.