Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emin Makhmudov

FC Neftci BakuTiền vệAZE
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Emin Makhmudov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
902Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5529300000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11590001084%61%007,10
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664581103281%55%106,38
Chuỗi trận FIFA2026—229211000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/63 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/213 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/67 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emin Makhmudov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0590010153/6328/13—7,10
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-08600000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-46010000—0——6,90
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs PhápB 1-3660000016/2223/7—5,62
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandB 0-2600000130/3756/10—6,36
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ UkrainaB 1-2900010259/64612/17—7,20
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ PhápB 0-3900000129/3936/17—5,82
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs UkrainaH 1-1901022122/2935/8V7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/201018100 nghìn €
12/07/201018300 nghìn €
15/11/201018500 nghìn €
09/01/201118700 nghìn €
20/07/201119900 nghìn €
08/12/201119900 nghìn €
16/06/201220700 nghìn €
12/01/201320500 nghìn €
18/06/201321300 nghìn €
27/03/201421300 nghìn €
10/06/201523300 nghìn €
05/01/201623300 nghìn €
24/05/201624300 nghìn €
28/07/201624300 nghìn €
21/02/201724300 nghìn €
25/06/201725300 nghìn €
26/12/201826600 nghìn €
24/05/201927900 nghìn €
06/09/2019271,0 triệu €
26/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
28/06/202028900 nghìn €
29/12/202028900 nghìn €
30/05/2021291,0 triệu €
29/12/2021291,2 triệu €
23/05/2022301,2 triệu €
26/12/2022301,4 triệu €
30/05/2023311,4 triệu €
26/12/2023311,2 triệu €
11/06/202432900 nghìn €
26/12/202432700 nghìn €
08/06/202533600 nghìn €
22/12/202533500 nghìn €
17/06/202634450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com