
Emin Makhmudov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
902Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 293 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 61% | 0 | 0 | 7,10 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 458 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 81% | 55% | 1 | 0 | 6,38 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 92 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/213 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Liechtenstein | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 2 | 8/13 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Lithuania | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Pháp | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/7 | — | 5,62 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Iceland | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 5 | 6/10 | — | 6,36 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/64 | 6 | 12/17 | — | 7,20 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Pháp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 3 | 6/17 | — | 5,82 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ukraina | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/29 | 3 | 5/8 | V | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/07/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/11/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/07/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 08/12/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/06/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/05/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/09/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực37