
Emilio Simonsen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Tiểu sử Emilio Simonsen
Emilio Simonsen là tiền vệ thi đấu cho Fredericia, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 31/10/1999 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân, 3 bàn thắng và 729 phút thi đấu, điểm trung bình 6,46, gồm 9 trận ở Danish 1st Division và 1 trận ở Danish Cup. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cao 170 cm, nặng 60 kg, cầu thủ này thuận chân phải. Cầu thủ này chuyển đến Fredericia từ Nykobing FC ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 639 | 3 | 0 | 0 | 30 | 11 | 84% | 47% | 1 | 0 | 7,18 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/287 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/140 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 59
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-0 | 69 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 41/46 | 1 | 4/11 | V | 9,63 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/39 | 3 | 13/21 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 38/41 | 9 | 16/28 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 5/11 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 35/42 | 1 | 7/17 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 7/26 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/32 | 2 | 7/12 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Vejle | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | 2/5 | V | 6,23 |