
Emilio Lara là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Tiểu sử Emilio Lara
Hậu vệ Emilio Lara, 24 tuổi, mang quốc tịch Mexico, hiện thi đấu cho Club America. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Emilio Lara ra sân 5 trận với tổng 373 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Necaxa về Club America vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 373 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/208 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/42 | 2 | 3/6 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/65 | 2 | 3/4 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 2/4 | — | 7,46 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/52 | 7 | 10/13 | — | 7,71 |