
Emilio Lara là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 373 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/208 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/42 | 2 | 3/6 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/65 | 2 | 3/4 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 2/4 | — | 7,46 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/52 | 7 | 10/13 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/09/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Necaxa | Club America | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Club America | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực61