
Emiliano Rigoni là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.649Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 30 | 2.440 | 2 | 0 | 3 | 38 | 13 | 76% | 41% | 3 | 1 | 6,62 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 209 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 68% | 40% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.440 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 32/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/607 (76%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 34/138 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/53 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/236 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 98
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 389
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/19 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/6 | — | 7,38 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 3/6 | V | 6,47 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 3/11 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/32 | 1 | 4/7 | V | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 32/41 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/32 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/04/2015 | 22 | 850 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 01/08/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | São Paulo - SP | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Club Leon | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | MLS Pool | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2024 | Austin FC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | São Paulo - SP | Austin FC | Hết hạn mượn 3.65M € | 3,6 triệu € |
| 25/05/2021 | Elche CF | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 04/10/2020 | Zenit St. Petersburg | Elche CF | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/01/2020 | Sampdoria | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Zenit St. Petersburg | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | Atalanta | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Zenit St. Petersburg | Atalanta | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/08/2017 | CA Independiente | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 14/01/2016 | Belgrano | CA Independiente | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Belgrano U20 | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực37