Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiliano Martínez

Palmeiras - SPTiền vệURU
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Emiliano Martínez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
9Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1545080004290%61%106,83
Copa Libertadores2026—532390003084%39%006,60
Copa do Brasil2026—521940001090%50%006,69
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/326 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/123 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/167 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emiliano Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-018000006/601/1—6,59
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-121000008/80——6,50
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1450000033/3500/1—6,50
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20192075 nghìn €
01/01/202121300 nghìn €
09/04/202121550 nghìn €
09/09/2021222,5 triệu €
16/12/2021222,5 triệu €
05/04/2022222,5 triệu €
18/08/2022232,5 triệu €
21/12/2022233,5 triệu €
25/06/2023234,0 triệu €
20/12/2023244,0 triệu €
09/06/2024244,0 triệu €
08/12/2024254,5 triệu €
05/06/2025257,0 triệu €
04/09/2025269,0 triệu €
09/12/2025269,0 triệu €
11/03/2026268,0 triệu €
25/05/2026266,5 triệu €
27/09/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025MidtjyllandPalmeiras - SPHết hạn mượn 7.15M €7,2 triệu €
31/12/2022Red Bull BragantinoMidtjyllandHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/12/2022MidtjyllandRed Bull BragantinoCho mượn—
30/08/2022Red Bull BragantinoMidtjyllandChuyển nhượng—
29/08/2021Nacional MontevideoRed Bull BragantinoHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
31/12/2018CD El Nacional BNacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com