Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Sogaard

HobroHậu vệDEN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Emil Sogaard là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—987360002178%56%106,25
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/392 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
25/72 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/50 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Sogaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-3900000034/4134/6—6,05
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1900011075/9113/6—6,61
22/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-5900000034/4534/8—5,59
11/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0900000020/2612/5—6,09
04/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3900000132/4036/9V5,80
30/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 1-3900000064/751——6,26
21/08/2026Danish 1st Divisionvs AalborgT 2-1900000124/3334/8—6,61
15/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-1900010023/3513/6—6,19
08/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 1-016000001/612/2—7,07
02/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201619100 nghìn €
11/12/201620150 nghìn €
20/06/201720250 nghìn €
17/12/201721200 nghìn €
06/06/201821150 nghìn €
20/12/201822150 nghìn €
08/09/201922150 nghìn €
21/12/201923200 nghìn €
30/07/202023200 nghìn €
22/12/202024200 nghìn €
03/06/202124200 nghìn €
27/12/202125250 nghìn €
19/06/202225250 nghìn €
21/12/202226200 nghìn €
25/06/202326200 nghìn €
20/12/202327250 nghìn €
17/06/202427350 nghìn €
08/12/202428450 nghìn €
15/06/202528450 nghìn €
17/12/202529500 nghìn €
26/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com