Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Odegaard

KFUM OsloThủ mônNOR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Emil Odegaard là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Tiểu sử Emil Odegaard

Emil Odegaard là thủ môn 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ KFUM Oslo và mang quốc tịch Na Uy. Cầu thủ sinh ngày 29/04/1999, cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với 1080 phút thi đấu, 39 lần cứu thua và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 10/08/2021, từ Lillestrom đến KFUM Oslo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
41Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Eliteserien Na Uy2026—13131.1704171546%85%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
14/14
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/495 (46%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
94/359 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
268
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Odegaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-19020031/480——6,02
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-19041011/300——6,08
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-19061113/4001/1—7,24
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-19021018/3701/1—6,01
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-29031014/380——6,54
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-4dự bị000—0———
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 1-29020015/400——5,89
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-29030217/3711/2—6,67
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 0-09031228/3904/5—7,23
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 2-09020019/3802/2—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20151650 nghìn €
26/12/20151650 nghìn €
17/12/20161750 nghìn €
22/12/20171850 nghìn €
28/12/201920100 nghìn €
30/12/20202150 nghìn €
02/01/20222250 nghìn €
08/12/20222350 nghìn €
28/06/202324200 nghìn €
12/12/202324300 nghìn €
11/06/202425350 nghìn €
11/12/202425400 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
14/12/202526350 nghìn €
27/05/202627350 nghìn €
09/09/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2021LillestromKFUM OsloChuyển nhượng—
09/08/2021Stjordals BlinkLillestromCho mượn—
11/05/2021LillestromStjordals BlinkChuyển nhượng—
30/12/2020GrorudLillestromCho mượn—
22/01/2020LillestromGrorudChuyển nhượng—
30/12/2019GrorudLillestromCho mượn—
07/01/2018LillestromGrorudChuyển nhượng—
30/12/2017Levanger FKLillestromCho mượn—
03/08/2017LillestromLevanger FKChuyển nhượng—
31/12/2014Lillestrom YouthLillestromChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 265
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com