
Emil Konradsen Ceide là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.088Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
22/52Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 24 | 23 | 1.998 | 6 | 0 | 6 | 52 | 22 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.998 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 22/52
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 39/86
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/11
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 614/815 (75%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/209 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 97
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 350
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 25/30 | 2 | 5/9 | — | 9,00 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 28/30 | 0 | 3/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/37 | 1 | 5/8 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/36 | 1 | 6/8 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 68/81 | 1 | 6/11 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 34/46 | 1 | 4/6 | — | 8,55 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 29/37 | 0 | 7/9 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 24/31 | 0 | 3/9 | — | 6,91 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/40 | 0 | 4/11 | V | 6,78 |