
Emil Konradsen Ceide là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.999Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
21/49Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 22 | 1.909 | 5 | 0 | 5 | 49 | 21 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.909 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/49
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 39/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/11
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 590/786 (75%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/200 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 94
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 340
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 29/31 | 0 | 3/8 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/37 | 1 | 5/8 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/36 | 1 | 6/8 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 68/81 | 1 | 6/11 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 34/46 | 1 | 4/6 | — | 8,55 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 29/37 | 0 | 7/9 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 24/31 | 0 | 3/9 | — | 6,91 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/40 | 0 | 4/11 | V | 6,78 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/51 | 0 | 3/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/07/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,7 triệu € |
| 09/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Sassuolo | Rosenborg | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 09/07/2025 | Rosenborg | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Sassuolo | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rosenborg | Sassuolo | Hết hạn mượn 2.85M € | 2,9 triệu € |
| 29/06/2022 | Sassuolo | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Rosenborg | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/05/2019 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Finnsnes IL Youth | Rosenborg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực44