Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Holten

Hansa RostockTiền đạoDEN
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Emil Holten là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—311430001162%61%004,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 4,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/40 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Holten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2900011115/2305/10—6,30
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-231000005/601/2—6,60
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-022000005/1105/6——
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-3901011014/2204/10—7,58
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-3821011010/2126/11—7,83
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 1-126001018/1103/11V6,04
18/04/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 0-0900044113/2304/14—5,93
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 5-178203319/1802/7—8,61
09/04/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1881011211/1925/14—7,99
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-3900020211/1803/12—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20151825 nghìn €
20/08/201519—
11/08/20162050 nghìn €
11/12/201620100 nghìn €
20/06/201720100 nghìn €
17/12/201721200 nghìn €
06/06/201821150 nghìn €
20/12/201822250 nghìn €
23/06/201922250 nghìn €
21/12/201923300 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
22/12/202024350 nghìn €
03/06/202124350 nghìn €
05/10/202125250 nghìn €
27/12/202125200 nghìn €
19/06/202225100 nghìn €
03/10/202226—
17/06/202427150 nghìn €
25/09/202428400 nghìn €
19/12/202428400 nghìn €
17/06/202528600 nghìn €
22/12/202529500 nghìn €
28/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ElfsborgHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2026Hansa RostockElfsborgCho mượn—
31/08/2025ElfsborgHansa RostockChuyển nhượng—
30/08/2025FredrikstadElfsborgCho mượn—
24/02/2025ElfsborgFredrikstadChuyển nhượng—
12/08/2024EsbjergElfsborgHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
30/06/2021SilkeborgEsbjergChuyển nhượng—
30/06/2019Nykobing FCSilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2017AB AkademiskNykobing FCChuyển nhượng—
04/02/2015Akademisk Boldklub YouthAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2013Akademisk Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Lyngby Boldklub YouthAkademisk Boldklub YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com