
Emil Hansson
Tiền đạoSWE
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Emil Hansson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.