
Emil Hansson
Tiền đạoSWE
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Emil Hansson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Volendam | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 7,40 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Real Zaragoza | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2026 | Birmingham City | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Blackpool | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Birmingham City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Heracles Almelo | Birmingham City | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 28/01/2022 | Fortuna Sittard | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hannover 96 | Fortuna Sittard | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2020 | RKC Waalwijk | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Hannover 96 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Feyenoord | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | RKC Waalwijk | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Feyenoord | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | Brann | Feyenoord U19 | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 31/12/2013 | SK Brann Youth | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2013 | Kalmar FF Jugend | SK Brann Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực34