Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Hansson

Tiền đạoSWE
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Emil Hansson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Hansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Eredivisievs VolendamH 1-1620010011/1401/2—6,45
02/05/2026Eredivisie@ GroningenT 3-2600111211/1300/2—7,40
26/04/2026Eredivisievs FC UtrechtT 5-0630011123/2501/4—6,31
12/04/2026Eredivisie@ PEC ZwolleH 2-2280011010/1200/1—6,65
05/04/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 0-2600000317/1801/2—7,00
21/03/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloH 1-121001124/613/4—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20141650 nghìn €
14/07/201618200 nghìn €
17/01/201718250 nghìn €
06/06/201718500 nghìn €
16/01/201819500 nghìn €
11/06/201819500 nghìn €
20/01/201920600 nghìn €
02/07/2019211,2 triệu €
24/09/201921900 nghìn €
12/12/201921900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
13/10/202022800 nghìn €
18/05/202122850 nghìn €
04/01/202223700 nghìn €
07/06/202223600 nghìn €
11/10/202224700 nghìn €
02/04/2023241,3 triệu €
03/07/2023251,5 triệu €
16/10/2023252,0 triệu €
14/12/2023251,8 triệu €
17/03/2024251,5 triệu €
30/05/2024251,5 triệu €
26/12/2024261,5 triệu €
17/06/2025271,2 triệu €
25/11/2025271,0 triệu €
27/05/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Real ZaragozaFree playerTrở lại—
04/01/2026Birmingham CityExcelsior SBVChuyển nhượng—
03/01/2026BlackpoolBirmingham CityCho mượn—
31/07/2025Birmingham CityBlackpoolChuyển nhượng—
04/07/2024Heracles AlmeloBirmingham CityHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
28/01/2022Fortuna SittardHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2020Hannover 96Fortuna SittardHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2020RKC WaalwijkHannover 96Cho mượn—
21/01/2020Hannover 96RKC WaalwijkChuyển nhượng—
18/08/2019FeyenoordHannover 96Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2019RKC WaalwijkFeyenoordCho mượn—
18/07/2018FeyenoordRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2016Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
20/08/2015BrannFeyenoord U19Hết hạn mượn 0.32M €320 nghìn €
31/12/2013SK Brann YouthBrannChuyển nhượng—
23/07/2013Kalmar FF JugendSK Brann YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com