
Emil Frederiksen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 862 | 7 | 1 | 3 | 26 | 12 | 67% | 49% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/312 (67%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 11/60 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/71 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 17/32 | 0 | 4/5 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 23/30 | 0 | 3/10 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/31 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 82 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 23/30 | 1 | 3/11 | — | 8,42 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/33 | 2 | 3/5 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/27 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/29 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 6 | 33/46 | 2 | 4/6 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 3/6 | — | 7,16 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 4 | 27/35 | 1 | 5/6 | — | 9,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Rosenborg | NK Istra 1961 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | AC Horsens | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Rosenborg | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Sonderjyske | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/08/2020 | SC Heerenveen | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sonderjyske | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | SC Heerenveen | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Viborg FF Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực45