
Emerson Palmieri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/401 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/25 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 44/55 | 0 | 2/5 | — | 6,88 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 0 | 1/7 | — | 7,76 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/6 | — | 6,03 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 5,48 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/64 | 1 | 7/8 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/74 | 2 | 4/5 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/62 | 2 | 4/8 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 6/10 | — | 7,00 |