Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emerson Palmieri

MarseilleHậu vệITA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Emerson Palmieri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776230024185%53%006,90
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21940000086%40%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/401 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/25 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emerson Palmieri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2900110444/5502/5—6,88
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1620000027/3312/4—6,30
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0900100241/5401/7—7,76
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2840000027/3312/6—6,03
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4320000113/1300/1—5,48
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1900010255/6417/8—7,30
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3890010168/7424/5—6,40
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900011157/6224/8—6,91
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0900000050/5926/10—7,00
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2870011050/5512/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201419500 nghìn €
06/01/201520500 nghìn €
29/06/201520400 nghìn €
03/01/201621400 nghìn €
14/07/2016211,0 triệu €
01/01/2017223,0 triệu €
27/03/2017226,0 triệu €
07/06/2017229,0 triệu €
28/12/20172314,0 triệu €
22/03/20182320,0 triệu €
27/05/20182320,0 triệu €
18/12/20182418,0 triệu €
12/06/20192415,0 triệu €
11/09/20192525,0 triệu €
09/12/20192530,0 triệu €
07/04/20202524,0 triệu €
12/10/20202618,0 triệu €
16/12/20202615,0 triệu €
17/03/20212615,0 triệu €
24/05/20212612,0 triệu €
14/07/20212614,0 triệu €
15/12/20212714,0 triệu €
29/05/20222714,0 triệu €
14/09/20222815,0 triệu €
02/11/20222812,0 triệu €
19/06/20232812,0 triệu €
18/12/20232912,0 triệu €
26/05/20242912,0 triệu €
15/12/20243012,0 triệu €
29/05/20253010,0 triệu €
14/12/20253110,0 triệu €
31/05/2026319,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025West Ham UnitedMarseilleHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
22/08/2022ChelseaWest Ham UnitedHết hạn mượn 15.4M €15,4 triệu €
29/06/2022LyonChelseaCho mượn—
18/08/2021ChelseaLyonChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/01/2018AS RomaChelseaHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
02/01/2017Santos FC - SPAS RomaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
01/01/2017AS RomaSantos FC - SPCho mượn—
25/08/2015Santos FC - SPAS RomaChuyển nhượng—
29/06/2015PalermoSantos FC - SPCho mượn—
24/08/2014Santos FC - SPPalermoChuyển nhượng—
31/12/2012Santos BSantos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2011Santos FC U20Santos BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy52
  • Sức mạnh67
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com