
Emeka Oduah là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 544 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 54% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 544 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 2 | 13/24 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/03/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carl Zeiss Jena | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Kickers Emden | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Osnabrück | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | FSV Union Furstenwalde | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 30/06/2021 | Berliner AK 07 U19 | FSV Union Furstenwalde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hannover 96 U19 | Berliner AK 07 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |