
Emanuele Cicerelli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Tiểu sử Emanuele Cicerelli
Emanuele Cicerelli là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Catania FC, mang quốc tịch Italy và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và 864 phút thi đấu, điểm trung bình 6,42, trong đó tại Serie C ghi 3 bàn sau 10 trận. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Ternana về Catania FC ngày 29/06/2025. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
864Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 774 | 3 | 2 | 1 | 24 | 10 | 77% | 46% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 82% | 53% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/242 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/61 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/123 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 62
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 3/6 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 6/12 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 31/36 | 2 | 8/17 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 5 | 4 | 3 | 7/13 | 1 | 6/12 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/32 | 2 | 6/13 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/31 | 0 | 4/12 | V | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 9/17 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 27/31 | 3 | 10/21 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/01/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Ternana | Catania FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2024 | Catania FC | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Lazio | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Reggina | Lazio | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Lazio | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Frosinone | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Lazio | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Salernitana | Lazio | Hết hạn mượn 2.54M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Foggia | Salernitana | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Salernitana | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Salernitana | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Salernitana | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | Free player | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paganese | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2015 | Barletta | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AS Melfi | Barletta | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Barletta | AS Melfi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Real Agro Aversa | Barletta | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy81
- Sức mạnh31
- Thể lực33