
Emanuel Novo là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 0 | 2 | 69% | 75% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/169 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/86 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 17/37 | 0 | — | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | SC São João de Ver | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | SC São João de Ver | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Al-Jandal | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Al Taraji | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Riyadh | Al Taraji | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Jeddah Sports Club | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | FC Felgueiras 1932 | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Penafiel | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | AFC Hermannstadt | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Varzim | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aves | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Famalicao | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ADC Balasar | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Melgacense | ADC Balasar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Oliveirense | SC Melgacense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rio Ave U19 | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rio Ave U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Rio Ave FC Sub-15 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Varzim SC Sub-15 | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Varzim SC Camadas Jovens | Varzim SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 144
- Chỉ số 229
- Chỉ số 447
- Chỉ số 349