
Emanuel Moreira là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 43% | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/340 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 1/5 | V | 6,23 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/71 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/42 | 0 | 2/4 | V | 6,90 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 0 | 0/3 | — | 7,36 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 2/6 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 3/3 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 4/6 | — | 7,08 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 3/6 | V | 6,03 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 5/8 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Feirense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Sporting CP U23 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SG Sacavenense Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | SG Sacavenense Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực58