
Emanuel Mammana là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.728Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 19 | 1.728 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 62% | 1 | 0 | 6,85 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.728 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 720/850 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/147 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 152
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/94 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 3/4 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/95 | 2 | 6/8 | — | 7,52 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 5 | 5/6 | — | 6,63 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 7,44 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 41/47 | 1 | 3/5 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 19 | 7,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực68