
Emanuel Insua
Hậu vệARG
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Emanuel Insua là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,6 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/09/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Kallithea | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Racing de Ferrol | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | CA Banfield | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Velez Sarsfield | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | AEK Athens | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Aldosivi Mar del Plata | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | AEK Athens | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Panathinaikos | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Udinese | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Racing Club de Avellaneda | Udinese | Cho mượn | — |
| 22/07/2016 | Udinese | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Club Atlético Newell's Old Boys | Udinese | Cho mượn | — |
| 16/01/2016 | Udinese | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Granada CF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Boca Juniors | Granada CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 30/07/2012 | Boca Juniors | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực41