
Emanuel Gularte là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Tiểu sử Emanuel Gularte
Emanuel Gularte, hậu vệ người Uruguay, thi đấu cho Sporting Gijon và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận và 174 phút thi đấu tại La Liga 2, với điểm trung bình 6,67. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 06/07/2026, khi Gularte chuyển từ Puebla đến Sporting Gijon. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 74% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/128 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/31 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 9/13 | V | 6,04 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 8/10 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 2 | 6/8 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Puebla | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CA Penarol | Puebla | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Puebla | CA Penarol | Chuyển nhượng 0.213775M € | 213 nghìn € |
| 01/07/2024 | Queretaro FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Puebla | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Montevideo Wanderers FC | Puebla | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/12/2019 | Club Atletico Progreso | Montevideo Wanderers FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Montevideo Wanderers FC | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Montevideo Wanderers U19 | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực41