
Emanouel Papasterianos là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AO Triglia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2007 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2008 | 21 | 750 nghìn € |
| 15/02/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2009 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/07/2011 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/11/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/02/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/09/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/02/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/05/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/09/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/06/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/04/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/12/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/05/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/03/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Iraklis | Thermaikos Thermi | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | PO Triglias | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | PO Triglias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OFI Crete FC | Free Player | Trở lại | — |
| 24/08/2017 | SKODA Xanthi | OFI Crete FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/01/2017 | Veria 1960 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/08/2016 | SKODA Xanthi | Veria 1960 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Concordia Chiajna | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/09/2013 | Aris Thessaloniki | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Iraklis | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2006 | POT Iraklis Thessaloniki U19 | Iraklis | Chuyển nhượng | — |