Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emad Fathy

33Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Emad Fathy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—30720000073%75%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emad Fathy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-213000006/902/3—6,03
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-235000013/302/3—6,19
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-024000002/322/2—6,89
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-2350000014/1612/4—6,05
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1450000011/1315/9—6,33
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-21000001/10—V5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201724100 nghìn €
19/07/201724150 nghìn €
25/12/201724250 nghìn €
22/05/201825400 nghìn €
12/12/201825400 nghìn €
01/06/201926300 nghìn €
01/02/202027250 nghìn €
11/11/202027200 nghìn €
12/05/202128200 nghìn €
09/12/202128200 nghìn €
14/09/202229150 nghìn €
23/02/202330150 nghìn €
28/06/202330150 nghìn €
23/04/202431175 nghìn €
02/10/202431125 nghìn €
13/02/202532150 nghìn €
12/06/202532100 nghìn €
30/11/202532100 nghìn €
19/05/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Smouha SCAbo Qir Fertilizers Chuyển nhượng—
30/06/2025Tala'ea El GaishSmouha SCChuyển nhượng—
08/09/2024Bank El AhlyTala'ea El GaishChuyển nhượng—
05/09/2023AswanBank El AhlyHết hạn mượn 0.121M €121 nghìn €
21/09/2022El Mokawloon El ArabAswanChuyển nhượng—
07/09/2021Misr Lel MakkasaEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
05/12/2020Al MasryMisr Lel MakkasaHết hạn mượn 0.105M €105 nghìn €
31/08/2019Zamalek SCAl MasryChuyển nhượng—
29/06/2019EnppiZamalek SCCho mượn—
29/07/2018Zamalek SCEnppiChuyển nhượng—
13/01/2018Misr Lel MakkasaZamalek SCChuyển nhượng—
24/07/2016Domyat ClubMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com