
Elvir Zukaj là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.
Tiểu sử Elvir Zukaj
Elvir Zukaj là hậu vệ của Stuttgarter Kickers, mang quốc tịch Albania. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 974 phút thi đấu, tất cả tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ Bahlinger sang Stuttgarter Kickers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.064 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.064 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bahlinger | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Free player | Bahlinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Grasshopper | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | FC Kosova Zurich | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | FC Wohlen U23 | FC Kosova Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | SC Cham Youth | FC Wohlen U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | FC Luzern U17 | SC Cham Youth | Chuyển nhượng | — |