
Elvin Tera là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 304 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 33% | 1 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/6 | V | 5,60 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Riga FC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2016 | 19 | 275 nghìn € |
| 04/04/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/05/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.