
Elsar Rodas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.714Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 18 | 1.579 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 76% | 48% | 4 | 0 | 6,41 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.579 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/529 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/68 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/149 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 57
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 4 | 5/8 | V | 6,05 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 2/7 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 4 | 6/9 | V | 6,22 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/06/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh54
- Thể lực36