
Elosman Euller Silva Cavalcanti
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Elosman Euller Silva Cavalcanti là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.882Phút
11Bàn thắng
5Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
30/66Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 21 | 1.882 | 11 | 2 | 5 | 66 | 30 | 76% | 49% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.882 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 30/66
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 38
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 3/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 565/736 (76%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 42/157 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/86 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/195 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 83
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 378
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 43/52 | 0 | 4/7 | — | 7,90 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 29/40 | 2 | 3/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 29/34 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 26/35 | 2 | 5/12 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/32 | 0 | 5/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 84 | 3 | 0 | 5 | 4 | 2 | 21/30 | 3 | 3/6 | — | 9,60 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/08/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/05/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/09/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Maritimo | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | GD Chaves | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | AEL Limassol | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferroviaria SP | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Centro Sportivo Alagoano | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Free Player | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 06/06/2018 | Avispa Fukuoka | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Vitória - BA | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | EC Vitória B | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitoria PE U20 | EC Vitória B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | EC Bahia U20 | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh34
- Thể lực46