
Eloge Yao là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Tiểu sử Eloge Yao
Eloge Yao là hậu vệ thi đấu cho Maccabi Petah Tikva FC, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Ngoại hạng Israel với 216 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € vào năm 2017. Cầu thủ gia nhập câu lạc bộ từ USD Virtus Verona vào ngày 30/08/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 182 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/149 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/70 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/58 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | USD Virtus Verona | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2026 | Free player | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Jerusalem | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Free player | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Lugano | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2017 | Inter Milan | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Crotone | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Inter Milan U19 | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Inter Milan Youth | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Parma Primavera | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực42