
elmo kambindu
Tiền đạoNAM
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
elmo kambindu là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NAM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | AmaZulu | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Chippa United | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | CD Costa do Sol | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Mighty Gunners FC | CD Costa do Sol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Mighty Gunners FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh39
- Thể lực43