Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elliott Nevitt

Oldham AthleticTiền đạoENG
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Elliott Nevitt là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—732291004362%33%106,72
Cúp EFL2026-2027—11810011066%44%007,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10160001050%25%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/45 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/45 (33%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elliott Nevitt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 1-415000014/400/5—6,28
23/09/2026Cúp EFLvs Fleetwood TownT 1-0810110114/2118/18—7,09
12/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldB 1-212000012/200/1—6,43
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversB 0-245000024/817/14—6,81
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-159001104/702/8—6,43
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 3-068101116/804/9—7,96
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 1-228002106/1102/6V6,27
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 2-02000002/30——6,89
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityB 0-216001002/401/4—6,31
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 0-045001103/717/20—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202326175 nghìn €
22/06/202326175 nghìn €
28/12/202327175 nghìn €
26/06/202427225 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
29/06/202528175 nghìn €
25/11/202529150 nghìn €
14/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GillinghamOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2026Cambridge UnitedGillinghamCho mượn—
22/01/2026GillinghamCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Crewe AlexandraGillinghamChuyển nhượng—
10/01/2023Tranmere RoversCrewe AlexandraChuyển nhượng—
08/07/2021Warrington RylandsTranmere RoversChuyển nhượng—
29/10/2020City of Liverpool FCWarrington RylandsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com