Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elliott Moore

Northampton TownHậu vệENG
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Elliott Moore là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10109000016183%67%006,83
Cúp EFL2026-2027—11900000080%75%006,60
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000082%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/418 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/44 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
88
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/74 (67%)
Không chiến thắng / thua
38 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/41 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elliott Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversB 0-1900000155/60110/14—7,11
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-0900111120/2403/6—7,67
10/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-190002005/802/3—6,90
07/10/2026Cúp EFL@ Cambridge UnitedB 1-2900000033/4129/12—6,60
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedB 0-1900010022/3715/6—6,03
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownB 0-2900000167/7409/11—6,87
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyT 1-0900000051/6302/4—6,79
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownH 1-1900000011/1422/5—6,43
29/08/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 1-1900000030/3613/5—6,54
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 0-1900020059/6315/8—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201720300 nghìn €
24/10/201720500 nghìn €
04/04/201821900 nghìn €
13/09/201821900 nghìn €
17/01/201921900 nghìn €
09/06/201922900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
28/07/202225400 nghìn €
04/04/202326500 nghìn €
08/06/202326500 nghìn €
26/12/202326500 nghìn €
27/06/202427500 nghìn €
29/12/202427500 nghìn €
26/05/202528500 nghìn €
20/10/202528450 nghìn €
11/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Free PlayerNorthampton TownChuyển nhượng—
31/08/2025Oxford UnitedFree PlayerTrở lại—
31/07/2019Leicester City U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
29/06/2019Oud-Heverlee LeuvenLeicester City U23Cho mượn—
17/08/2017Leicester City U23Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2015Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com