
Elliott Moore là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 83% | 67% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/418 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/44 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/74 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 1 | 10/14 | — | 7,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 3/6 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 9/12 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/37 | 1 | 5/6 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/74 | 0 | 9/11 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/5 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/63 | 1 | 5/8 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/04/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/01/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Free Player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Oxford United | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | Leicester City U23 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Leicester City U23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực48