Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elliott List

Northampton TownTiền vệENG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Elliott List là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11900002066%40%006,48
Hạng Tư Anh2026-2027—40770004290%33%106,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11640000066%50%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elliott List · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversB 0-120002003/512/5—5,96
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-033000009/1002/10V6,29
10/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Cambridge UnitedB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 0-1230022014/1402/4—6,55
19/08/2026Cúp EFLvs Brighton U21B 0-390002016/904/10—6,48
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownH 0-01000001/10——6,50
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leicester CityB 0-164000016/914/8—6,35
11/07/2026Giao hữu CLB@ Leicester CityB 0-345001001/202/7—6,96
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-370102203/304/13V7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20161950 nghìn €
23/10/20172050 nghìn €
05/04/202325125 nghìn €
22/06/202326125 nghìn €
26/12/202326125 nghìn €
27/06/202427125 nghìn €
26/12/202427125 nghìn €
17/06/202528125 nghìn €
25/11/202528125 nghìn €
11/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stevenage BoroughNorthampton TownChuyển nhượng—
30/08/2019GillinghamStevenage BoroughChuyển nhượng—
31/10/2015Braintree TownGillinghamCho mượn—
30/09/2015GillinghamBraintree TownChuyển nhượng—
30/06/2015Free playerGillinghamChuyển nhượng—
31/01/2015Crystal Palace U18Free playerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com