
Ellie·Brazil là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton (nữ).
Tiểu sử Ellie·Brazil
Ellie·Brazil là tiền đạo thi đấu cho Southampton (nữ), mang quốc tịch England và hiện 28 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 10/01/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 611 phút thi đấu, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 4,56. Tại Hạng Nhì Anh (nữ), cầu thủ có 5 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo; tại FA Women's League Cup, có 3 trận với 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
611Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 439 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 55% | 53% | 0 | 0 | 7,30 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 172 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/174 (55%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Crystal Palace (nữ) | T 3-2 | 45 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Bristol City (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22/43 | 8 | 15/18 | — | 9,10 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | B 1-3 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 5/15 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 4 | 6/14 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/41 | 0 | 6/15 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 24/42 | 5 | 12/20 | — | 9,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 27/37 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |