
Ella Ottey là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo AS Roma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 58% | 0 | 0 | 6,37 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 83% | 0 | 0 | 7,42 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/62 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/207 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/40 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/61 | 2 | 5/6 | — | 7,42 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 4/4 | — | 6,02 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 1 | 3/8 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Sassuolo (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 1 | 2/3 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Fiorentina (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 2/4 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Sassuolo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/72 | 4 | 8/11 | — | 7,90 |