
Ella Lincoln là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory (nữ).
Tiểu sử Ella Lincoln
Ella Lincoln là tiền đạo của Perth Glory (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 22 tuổi. Cô sinh ngày 04/04/2004. Trong mùa 2026-2027, cô ra sân 1 trận với tổng cộng 67 phút thi đấu. Điểm trung bình của cô là 6,30. Toàn bộ số liệu này được ghi nhận tại giải Australia W-League.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 16% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |