
Elison Makolli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1072Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,78 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 660/733 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/63 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/101 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/66 | 0 | 4/4 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 4/6 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 0 | 3/4 | — | 7,01 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/92 | 0 | 0/4 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/80 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/84 | 1 | 7/12 | — | 6,94 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 2/3 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Malmo FF | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Malmö FF Jugend | Malmo FFU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực48