Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elisabeth Charlotte Jean

29Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Elisabeth Charlotte Jean là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).

Tiểu sử Elisabeth Charlotte Jean

Elisabeth Charlotte Jean là hậu vệ có quốc tịch United States, hiện thi đấu cho Racing Louisville (nữ) ở tuổi 30. Mùa 2026 ghi nhận 23 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) với 1823 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Chiều cao được ghi nhận là 168 cm. Trong hồ sơ, giải đấu duy nhất ghi nhận thành tích mùa 2026 là VĐQG Mỹ (nữ). Ngày sinh theo hồ sơ là 31/01/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—23201.8230002082%49%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.823 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
576/700 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
40/107 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
23 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
16
Phá bóng
64
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/77 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elisabeth Charlotte Jean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-6170000012/120——5,50
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 0-2900000033/3924/6—6,44
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)B 0-2900000036/4622/5—5,89
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)B 1-2900000016/2212/8—5,88
06/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-2900000021/2700/2—5,92
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 2-3900000012/2011/3—5,43
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)B 2-3900010137/4444/5—6,29
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 2-1900000019/2301/3—5,93

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com