Elisa Van Dijk là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 156 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,50 |
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 80% | 62% | 1 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 17/21 | 0 | 5/8 | V | 8,20 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Brondby(Brondby IF) (nữ) | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/12 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 5/9 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/7 | — | 6,91 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |