
Eliezer Mayenda
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Eliezer Mayenda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 37% | 20% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 5,73 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |